Máy dập viên

Mô tả
Dòng máy 720
Kí hiệu GZPS-51 GZPS-65 GZPS-83
Số trạm nén 51 65 83
Số viên/h (Tablets/h) 48960˜489600 62400˜624000 79600˜796000
Vòng quay/phút (rpm) 8˜80 rpm
Lực nén chính 100KN
Lực tiền nén
Đường kính viên lớn nhất ⌀ 25mm ⌀ 16mm ⌀ 13mm
Chiều dài viên lớn nhất 25mm 19mm 16mm
Đường kính chầy ⌀ 38.1mm ⌀ 30.16mm ⌀ 24mm
Độ sâu 20mm 20mm 20mm
Công suất động cơ 11kW
Đường kính cối 25.35mm 19mm
Trọng lượng 5500kg
Kích thước máy 1300x1300x2000mm

 

Dòng máy 265
Kí hiệu GZP/ZPT -16 GZP/ZPT -23 GZP/ZPT -30
Số trạm 16 23 30
Kiểu chầy D B BB
Số viên/h (Tablets/h) 21000 – 105000 30000 – 151000 39000 – 198000
Vòng quay/phút (rpm) 22 to 110
Lực nén chính 100
Lực tiền nén 14
Đường kính viên lớn nhất 20 16 16
Chiều dài viên lớn nhất 1 to 8.5
Đường kính chầy 25 16 13
Độ sâu 25 19 16
Công suất động cơ 265
Đường kính cối 5.5
Trọng lượng 1200
Kích thước máy 700 × 1000 × 1750

 

Dòng máy 370
Kí hiệu GZP26 GZP32 GZP40 GZP52
Số trạm 26 32 40 52
Kiểu chầy D B BB HLS14
Kiểu chầy 34000 – 171000 42000 to 211000 52000 to 264000 343000 Max. Output
Số viên/h (Tablets/h) 22 to 110
Vòng quay/phút (rpm) 100
Lực nén chính 16
Lực tiền nén 20 16 16 16
Đường kính viên lớn nhất 1 to 8.5
Chiều dài viên lớn nhất 25 16 13 10
Đường kính chầy 25 19 16 11
Độ sâu 370
Công suất động cơ 7.5
Đường kính cối 1600
Trọng lượng 820 × 1100 × 1940
Kích thước máy